translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hội đồng cổ đông" (2件)
hội đồng cổ đông
play
日本語 株主総会
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
マイ単語
hội đồng cổ đông
play
日本語 株主総会
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hội đồng cổ đông" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hội đồng cổ đông" (1件)
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)